Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 04/05/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
41
94
G.7
013
051
G.6
2437
0049
8094
2074
7465
5316
G.5
8824
1201
G.4
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438
G.3
29793
94486
05582
47549
G.2
66216
32017
G.1
27829
55081
ĐB
063739
559552
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 03 01
1 13, 16, 19 16, 17
2 24, 29 29(2)
3 37, 39 38
4 41(2), 49(2) 45(2), 49
5 59 51, 52(2)
6 65
7 79 74
8 86 81, 82
9 93, 94 94, 95

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 27/04/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
42
86
G.7
196
634
G.6
4842
8842
2771
7933
4114
2186
G.5
8073
9554
G.4
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791
G.3
90193
90461
79595
41866
G.2
63186
67358
G.1
96151
89366
ĐB
551680
836508
Đầu Phú Yên Huế
0 08
1 13 14
2 22, 28
3 33, 34
4 42(4) 43
5 51 54, 56, 58
6 61, 62, 64 66(2)
7 71, 72, 73
8 80, 86 86(2), 87
9 93, 95, 96, 97 91, 95, 97

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 20/04/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
42
52
G.7
946
845
G.6
2870
0386
9642
0631
9649
4772
G.5
4572
4437
G.4
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
G.3
15181
37280
50773
42913
G.2
56453
92450
G.1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15, 19 13
2 25 27
3 33 31, 37
4 42(2), 44, 46 45, 49
5 50, 53, 59 50, 52, 54(2)
6 67
7 70, 72 72, 73
8 80, 81, 85, 86, 88 82
9 92, 93, 95

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 13/04/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
80
04
G.7
847
412
G.6
2329
1942
8380
5351
1560
4074
G.5
0962
0260
G.4
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
G.3
72830
41721
80514
80333
G.2
34106
05319
G.1
24327
17913
ĐB
524115
705900
Đầu Phú Yên Huế
0 05, 06 00, 04
1 15 12, 13, 14, 19
2 21, 27, 29 22
3 30 33
4 42, 47 43
5 59 51
6 62 60(2), 64, 66, 69
7 79 74
8 80(2), 81, 88, 89 82, 85
9 90

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 06/04/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
83
95
G.7
108
526
G.6
4516
2153
5657
2332
7586
6707
G.5
9135
7721
G.4
69498
88089
56281
66294
22790
40588
87946
40493
27308
99224
47021
12204
59724
59624
G.3
26392
21102
17418
84124
G.2
13378
10657
G.1
38414
09486
ĐB
840838
303904
Đầu Phú Yên Huế
0 02, 08 04(2), 07, 08
1 14, 16 18
2 21(2), 24(4), 26
3 35, 38 32
4 46
5 53, 57 57
6
7 78
8 81, 83, 88, 89 86(2)
9 90, 92, 94, 98 93, 95

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 30/03/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
64
78
G.7
648
144
G.6
0892
6083
8090
8406
0703
5346
G.5
9337
2724
G.4
04404
82775
87112
62261
51458
27149
32103
14969
19092
37435
94631
06161
32743
76071
G.3
90054
82506
31127
62221
G.2
11387
67441
G.1
42335
75993
ĐB
773338
717636
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 04, 06 03, 06
1 12
2 21, 24, 27
3 35, 37, 38 31, 35, 36
4 48, 49 41, 43, 44, 46
5 54, 58
6 61, 64 61, 69
7 75 71, 78
8 83, 87
9 90, 92 92, 93

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 23/03/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
05
54
G.7
997
542
G.6
5289
4337
5081
8066
5218
1379
G.5
3719
5872
G.4
79344
56511
52012
24761
80513
76747
00299
64566
01293
56119
53565
92344
32528
64681
G.3
92292
65338
04771
81332
G.2
44333
63271
G.1
24235
17869
ĐB
593310
888807
Đầu Phú Yên Huế
0 05 07
1 10, 11, 12, 13, 19 18, 19
2 28
3 33, 35, 37, 38 32
4 44, 47 42, 44
5 54
6 61 65, 66(2), 69
7 71(2), 72, 79
8 81, 89 81
9 92, 97, 99 93

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 16/03/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
64
47
G.7
724
277
G.6
2548
1784
8781
9055
5934
7928
G.5
3232
0088
G.4
51380
38697
49205
11203
48606
30978
36025
46885
48276
90988
83396
80137
89104
89581
G.3
35330
89107
62991
48429
G.2
74181
52033
G.1
13120
76076
ĐB
218173
568408
Đầu Phú Yên Huế
0 03, 05, 06, 07 04, 08
1
2 20, 24, 25 28, 29
3 30, 32 33, 34, 37
4 48 47
5 55
6 64
7 73, 78 76(2), 77
8 80, 81(2), 84 81, 85, 88(2)
9 97 91, 96

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 09/03/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
70
32
G.7
702
661
G.6
5813
2981
0000
7655
7914
9077
G.5
7805
2619
G.4
11886
75523
77652
91119
97973
00048
02012
21455
24498
40983
62965
19788
02697
45642
G.3
51751
17665
28094
67873
G.2
20909
24525
G.1
55383
94486
ĐB
740058
840103
Đầu Phú Yên Huế
0 00, 02, 05, 09 03
1 12, 13, 19 14, 19
2 23 25
3 32
4 48 42
5 51, 52, 58 55(2)
6 65 61, 65
7 70, 73 73, 77
8 81, 83, 86 83, 86, 88
9 94, 97, 98

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 02/03/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
94
86
G.7
522
453
G.6
4171
3439
2689
3213
1061
7385
G.5
9255
4716
G.4
24305
83246
48729
86787
24018
20393
57052
99836
36330
52403
91818
59560
04955
39213
G.3
68889
71289
89279
89703
G.2
16735
26139
G.1
81941
77056
ĐB
758694
280395
Đầu Phú Yên Huế
0 05 03(2)
1 18 13(2), 16, 18
2 22, 29
3 35, 39 30, 36, 39
4 41, 46
5 52, 55 53, 55, 56
6 60, 61
7 71 79
8 87, 89(3) 85, 86
9 93, 94(2) 95