Kết Quả Xổ Số Miền Nam Hôm Nay (XSMN)

XSMN Thứ 7 07/11/2026
Giải Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
G.8
29
15
12
34
G.7
420
452
588
043
G.6
1387
2100
0266
0656
8893
7360
2419
8989
0888
8644
5424
3047
G.5
8011
0819
5930
3176
G.4
06509
93007
16758
66679
75842
01765
59607
37465
01695
41507
73219
97075
86244
00262
36171
38373
14145
84172
01468
86849
18088
35611
57269
26262
31803
99408
27204
55861
G.3
41762
75058
06275
35520
73306
59274
18007
26706
G.2
57040
75545
01910
92892
G.1
66219
64229
63848
20048
ĐB
274588
508805
830635
471941
Đầu Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
0 00, 07(2), 09 05, 07 06 03, 04, 06, 07, 08
1 11, 19 15, 19(2) 10, 12, 19 11
2 20, 29 20, 29 24
3 30, 35 34
4 40, 42 44, 45 45, 48, 49 41, 43, 44, 47, 48
5 58(2) 52, 56
6 62, 65, 66 60, 62, 65 68 61, 62, 69
7 79 75(2) 71, 72, 73, 74 76
8 87, 88 88(3), 89
9 93, 95 92

Xổ Số Miền Nam Thứ Sáu 06/11/2026

Giải Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G.8
88
17
65
G.7
416
015
927
G.6
3859
7005
7988
0877
6838
0983
0979
1818
8072
G.5
2930
8439
1435
G.4
29904
49110
55073
21084
10100
14920
86826
04023
55225
00062
90636
93265
05243
70141
30388
29602
34164
41017
67947
04784
90330
G.3
63708
45963
38704
25442
01040
50402
G.2
82056
39045
66773
G.1
18867
62299
13108
ĐB
122483
598254
836482
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 00, 04, 05, 08 04 02(2), 08
1 10, 16 15, 17 17, 18
2 20, 26 23, 25 27
3 30 36, 38, 39 30, 35
4 41, 42, 43, 45 40, 47
5 56, 59 54
6 63, 67 62, 65 64, 65
7 73 77 72, 73, 79
8 83, 84, 88(2) 83 82, 84, 88
9 99

Xổ Số Miền Nam Thứ Năm 05/11/2026

Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8
12
26
50
G.7
243
983
702
G.6
4144
0797
1398
2907
4792
9673
6049
6651
7815
G.5
5118
5026
6079
G.4
76142
69648
09851
58279
70161
51043
77765
65353
32986
32324
96665
72506
72585
63013
89969
66552
65468
93975
87975
09895
16260
G.3
55386
52163
16377
70368
91425
93287
G.2
16660
27470
52181
G.1
23755
25352
21769
ĐB
209991
130920
557370
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 06, 07 02
1 12, 18 13 15
2 20, 24, 26(2) 25
3
4 42, 43(2), 44, 48 49
5 51, 55 52, 53 50, 51, 52
6 60, 61, 63, 65 65, 68 60, 68, 69(2)
7 79 70, 73, 77 70, 75(2), 79
8 86 83, 85, 86 81, 87
9 91, 97, 98 92 95

Xổ Số Miền Nam Thứ Tư 04/11/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
10
32
83
G.7
099
961
028
G.6
9151
5623
2344
6166
0336
0089
6876
7704
5871
G.5
5425
1977
2507
G.4
39069
26778
54324
38276
29480
29082
95351
14798
92552
44270
30081
25890
97264
25251
80484
73967
76376
37004
95256
17796
92445
G.3
84460
22133
40443
42691
53508
64812
G.2
90001
92453
43946
G.1
99900
10347
37428
ĐB
043514
396001
710276
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 00, 01 01 04(2), 07, 08
1 10, 14 12
2 23, 24, 25 28(2)
3 33 32, 36
4 44 43, 47 45, 46
5 51(2) 51, 52, 53 56
6 60, 69 61, 64, 66 67
7 76, 78 70, 77 71, 76(3)
8 80, 82 81, 89 83, 84
9 99 90, 91, 98 96

Xổ Số Miền Nam Thứ Ba 03/11/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
98
71
36
G.7
804
011
779
G.6
0396
0675
9929
4768
7298
2154
0917
3025
9502
G.5
7723
7473
2732
G.4
26039
77581
19475
58160
11915
38939
08332
98554
61894
02662
37726
30992
62525
97310
89286
78929
52742
82506
53058
67206
68560
G.3
03727
60220
03251
55533
91871
04306
G.2
05699
20340
83610
G.1
83769
14785
20792
ĐB
069612
958806
740088
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 04 06 02, 06(3)
1 12, 15 10, 11 10, 17
2 20, 23, 27, 29 25, 26 25, 29
3 32, 39(2) 33 32, 36
4 40 42
5 51, 54(2) 58
6 60, 69 62, 68 60
7 75(2) 71, 73 71, 79
8 81 85 86, 88
9 96, 98, 99 92, 94, 98 92

Xổ Số Miền Nam Thứ Hai 02/11/2026

Giải Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8
92
33
95
G.7
389
264
205
G.6
2048
9460
6759
9044
0478
5780
2875
8838
0717
G.5
7768
6897
3344
G.4
07280
96079
30452
27723
55037
86579
32043
04419
64705
26492
89326
25478
78645
90492
38698
92056
96651
60552
62776
78055
75107
G.3
26987
85327
14912
99312
36733
82703
G.2
64302
25593
04515
G.1
13218
33107
43685
ĐB
247230
022321
068695
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 02 05, 07 03, 05, 07
1 18 12(2), 19 15, 17
2 23, 27 21, 26
3 30, 37 33 33, 38
4 43, 48 44, 45 44
5 52, 59 51, 52, 55, 56
6 60, 68 64
7 79(2) 78(2) 75, 76
8 80, 87, 89 80 85
9 92 92(2), 93, 97 95(2), 98

Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật 01/11/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
34
80
11
G.7
501
215
405
G.6
4077
5336
2568
2385
1562
6715
3767
3647
1062
G.5
9242
6895
2375
G.4
53152
92208
55781
13988
16454
03864
34904
96362
32155
57500
25277
09542
51245
40603
37682
86514
31892
45120
41234
49571
98282
G.3
29997
43718
42342
11825
83360
48748
G.2
50691
78193
57940
G.1
12650
21306
43586
ĐB
987826
426477
455065
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 01, 04, 08 00, 03, 06 05
1 18 15(2) 11, 14
2 26 25 20
3 34, 36 34
4 42 42(2), 45 40, 47, 48
5 50, 52, 54 55
6 64, 68 62(2) 60, 62, 65, 67
7 77 77(2) 71, 75
8 81, 88 80, 85 82(2), 86
9 91, 97 93, 95 92