Kết Quả Xổ Số Miền Nam Hôm Nay (XSMN)

XSMN Thứ 4 28/10/2026
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
40
59
17
G.7
025
043
358
G.6
4613
2923
2386
7001
1504
3205
3603
5205
0447
G.5
6993
2295
6328
G.4
95005
79010
46822
04854
81183
24868
24144
63510
35884
14690
59504
54504
43938
42228
80382
87985
53368
46857
45690
72846
15940
G.3
15926
36115
02541
36560
97752
98350
G.2
11032
81976
23299
G.1
02383
71298
40919
ĐB
220019
155455
784850
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 05 01, 04(3), 05 03, 05
1 10, 13, 15, 19 10 17, 19
2 22, 23, 25, 26 28 28
3 32 38
4 40, 44 41, 43 40, 46, 47
5 54 55, 59 50(2), 52, 57, 58
6 68 60 68
7 76
8 83(2), 86 84 82, 85
9 93 90, 95, 98 90, 99

Xổ Số Miền Nam Thứ Ba 27/10/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
15
37
95
G.7
808
404
176
G.6
9897
3998
9627
8995
5465
8090
2959
1678
5243
G.5
7695
6661
4093
G.4
67765
67302
75225
61977
91301
90309
31238
87247
67922
64708
85592
48832
51818
61025
97943
54521
63600
98280
78401
50519
55513
G.3
50998
06468
53230
61459
27559
35637
G.2
16037
32554
46676
G.1
89967
96217
43629
ĐB
802576
050914
755986
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 01, 02, 08, 09 04, 08 00, 01
1 15 14, 17, 18 13, 19
2 25, 27 22, 25 21, 29
3 37, 38 30, 32, 37 37
4 47 43(2)
5 54, 59 59(2)
6 65, 67, 68 61, 65
7 76, 77 76(2), 78
8 80, 86
9 95, 97, 98(2) 90, 92, 95 93, 95

Xổ Số Miền Nam Thứ Hai 26/10/2026

Giải Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8
74
46
67
G.7
010
770
961
G.6
3452
9687
3427
1705
2828
6898
2030
5543
1489
G.5
3987
1682
6468
G.4
78899
13421
69122
62142
48887
90540
68727
07328
63114
84005
11826
10469
70207
57564
87410
61423
44332
34318
21473
36608
28649
G.3
79446
35158
83001
88374
64980
84581
G.2
54677
90107
27463
G.1
78600
63631
83940
ĐB
472899
987692
929097
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 00 01, 05(2), 07(2) 08
1 10 14 10, 18
2 21, 22, 27(2) 26, 28(2) 23
3 31 30, 32
4 40, 42, 46 46 40, 43, 49
5 52, 58
6 64, 69 61, 63, 67, 68
7 74, 77 70, 74 73
8 87(3) 82 80, 81, 89
9 99(2) 92, 98 97

Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật 25/10/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
45
37
59
G.7
847
222
631
G.6
3898
6589
9240
3633
1365
6146
7730
0641
5002
G.5
5156
0340
9837
G.4
07870
92900
11796
29443
99200
84566
93699
93779
44343
13988
64590
13155
53655
21803
81708
09632
38037
52089
89831
77683
16565
G.3
76065
79867
52751
93988
38067
66306
G.2
69597
39977
14938
G.1
41398
15201
04832
ĐB
083816
729510
400467
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00(2) 01, 03 02, 06, 08
1 16 10
2 22
3 33, 37 30, 31(2), 32(2), 37(2), 38
4 40, 43, 45, 47 40, 43, 46 41
5 56 51, 55(2) 59
6 65, 66, 67 65 65, 67(2)
7 70 77, 79
8 89 88(2) 83, 89
9 96, 97, 98(2), 99 90

Xổ Số Miền Nam Thứ Bảy 24/10/2026

Giải Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
G.8
51
16
92
52
G.7
554
900
924
802
G.6
6781
3056
6237
7938
8163
9825
1598
1580
4395
6260
8746
5193
G.5
1148
8962
8129
6823
G.4
97890
29567
19053
13566
97760
36035
71847
68564
54275
01951
97084
56232
68105
54538
18285
94477
30477
11450
49000
35135
84831
58815
00554
16631
20888
71228
11413
58658
G.3
90169
37660
88657
49157
65490
49542
63645
95566
G.2
28385
04208
28029
88450
G.1
28505
40969
68686
09285
ĐB
698440
940745
361620
372036
Đầu Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
0 05 00, 05, 08 00 02
1 16 13, 15
2 25 20, 24, 29(2) 23, 28
3 35, 37 32, 38(2) 31, 35 31, 36
4 40, 47, 48 45 42 45, 46
5 51, 53, 54, 56 51, 57(2) 50 50, 52, 54, 58
6 60(2), 66, 67, 69 62, 63, 64, 69 60, 66
7 75 77(2)
8 81, 85 84 80, 85, 86 85, 88
9 90 90, 92, 95, 98 93

Xổ Số Miền Nam Thứ Sáu 23/10/2026

Giải Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G.8
55
58
11
G.7
039
560
544
G.6
5413
4594
3708
2871
5938
5468
4451
2250
8598
G.5
2781
2634
7134
G.4
79667
48162
60159
55000
97814
17136
87571
94932
71519
71114
87992
76311
66901
83511
84743
55685
75828
97342
21155
05560
01979
G.3
65438
29608
46550
95996
61517
14913
G.2
15306
51649
36155
G.1
28717
83056
64640
ĐB
370218
138051
177413
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 00, 06, 08(2) 01
1 13, 14, 17, 18 11(2), 14, 19 11, 13(2), 17
2 28
3 36, 38, 39 32, 34, 38 34
4 49 40, 42, 43, 44
5 55, 59 50, 51, 56, 58 50, 51, 55(2)
6 62, 67 60, 68 60
7 71 71 79
8 81 85
9 94 92, 96 98

Xổ Số Miền Nam Thứ Năm 22/10/2026

Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8
15
59
45
G.7
048
133
236
G.6
7366
1836
4458
0148
6332
3319
5559
8761
8815
G.5
9485
8807
8978
G.4
49445
71944
22451
92254
97103
49627
57440
80107
54749
64858
41700
35174
91786
79270
95385
58955
97622
15985
76232
49179
02287
G.3
00261
18326
37652
14960
80724
75976
G.2
97974
40234
50113
G.1
10401
03697
50418
ĐB
454685
058734
456865
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 01, 03 00, 07(2)
1 15 19 13, 15, 18
2 26, 27 22, 24
3 36 32, 33, 34(2) 32, 36
4 40, 44, 45, 48 48, 49 45
5 51, 54, 58 52, 58, 59 55, 59
6 61, 66 60 61, 65
7 74 70, 74 76, 78, 79
8 85(2) 86 85(2), 87
9 97