Kết Quả Xổ Số Miền Nam Hôm Nay (XSMN)

XSMN Thứ 4 22/04/2026
Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
12
50
00
G.7
319
175
642
G.6
0413
2568
7282
0031
2425
5942
2676
2867
7353
G.5
7138
0881
2441
G.4
00601
13683
68924
19490
72035
50903
42750
32985
90812
82176
29985
43047
36724
61571
33761
22444
03266
65553
18398
00093
14299
G.3
25912
49031
79867
75266
49036
49160
G.2
60119
53275
05046
G.1
27500
01514
21495
ĐB
324163
657749
953280
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 00, 01, 03 00
1 12(2), 13, 19(2) 12, 14
2 24 24, 25
3 31, 35, 38 31 36
4 42, 47, 49 41, 42, 44, 46
5 50 50 53(2)
6 63, 68 66, 67 60, 61, 66, 67
7 71, 75(2), 76 76
8 82, 83 81, 85(2) 80
9 90 93, 95, 98, 99

Xổ Số Miền Nam Thứ Ba 21/04/2026

Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
53
17
26
G.7
639
902
251
G.6
5770
3177
5750
8110
9601
6870
4769
0645
8240
G.5
9602
1852
0006
G.4
30508
97369
55020
16495
48545
49399
87027
13956
77531
36307
75875
52997
30820
86560
46274
88257
52771
53586
66624
12623
36536
G.3
92392
03634
14192
71452
68525
15503
G.2
03324
10188
50658
G.1
60594
03546
70440
ĐB
650472
548134
196775
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 02, 08 01, 02, 07 03, 06
1 10, 17
2 20, 24, 27 20 23, 24, 25, 26
3 34, 39 31, 34 36
4 45 46 40(2), 45
5 50, 53 52(2), 56 51, 57, 58
6 69 60 69
7 70, 72, 77 70, 75 71, 74, 75
8 88 86
9 92, 94, 95, 99 92, 97

Xổ Số Miền Nam Thứ Hai 20/04/2026

Giải Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8
12
18
53
G.7
280
182
219
G.6
2864
9041
3530
3984
0602
8027
8930
7105
4205
G.5
3987
9878
4934
G.4
27846
12330
69104
08971
63241
88701
89037
96690
25408
65465
79608
23595
00460
83899
78548
97461
21978
26150
73982
61250
00280
G.3
44955
36375
06168
05023
59799
88591
G.2
15039
63003
78722
G.1
88290
31239
84704
ĐB
327706
789922
050354
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 01, 04, 06 02, 03, 08(2) 04, 05(2)
1 12 18 19
2 22, 23, 27 22
3 30(2), 37, 39 39 30, 34
4 41(2), 46 48
5 55 50(2), 53, 54
6 64 60, 65, 68 61
7 71, 75 78 78
8 80, 87 82, 84 80, 82
9 90 90, 95, 99 91, 99

Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật 19/04/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
73
22
61
G.7
637
984
708
G.6
3524
4809
0130
5011
0861
5855
6335
4971
5815
G.5
7262
3821
9669
G.4
04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600
78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712
43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227
G.3
73319
54837
15001
84619
55805
28953
G.2
83257
36588
69037
G.1
81303
65347
11144
ĐB
480644
220127
751465
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 00, 03, 09 01 05, 08
1 16, 19 11, 12, 17, 19 13, 15
2 24 21, 22, 27 27
3 30, 37(2) 35 35, 37
4 44 47 44
5 53(2), 57 55, 58 51, 53
6 62 61, 69 61, 65, 69
7 73, 74 79 70, 71
8 88 84, 88 80, 81, 82
9 91 95

Xổ Số Miền Nam Thứ Bảy 18/04/2026

Giải Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
G.8
76
68
85
77
G.7
084
651
090
618
G.6
5658
0084
1452
6590
0598
2610
6820
1740
4300
4873
8302
6012
G.5
8156
5261
1579
2595
G.4
71547
34467
89393
53714
88469
78345
75365
42914
08377
28087
00572
43855
76036
89407
14819
77793
45101
44424
03705
22874
61363
27902
84779
47267
21498
61030
19127
33296
G.3
76171
97094
87652
95389
55442
22912
46521
14628
G.2
56465
98328
47477
88408
G.1
84911
41528
15886
91258
ĐB
724556
424189
453092
479455
Đầu Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
0 07 00, 01, 05 02(2), 08
1 11, 14 10, 14 12, 19 12, 18
2 28(2) 20, 24 21, 27, 28
3 36 30
4 45, 47 40, 42
5 52, 56(2), 58 51, 52, 55 55, 58
6 65(2), 67, 69 61, 68 63 67
7 71, 76 72, 77 74, 77, 79 73, 77, 79
8 84(2) 87, 89(2) 85, 86
9 93, 94 90, 98 90, 92, 93 95, 96, 98

Xổ Số Miền Nam Thứ Sáu 17/04/2026

Giải Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G.8
06
31
41
G.7
777
796
018
G.6
9814
0735
5698
1500
1363
0876
3774
9567
1669
G.5
7964
5108
7498
G.4
66754
38220
16490
33570
62921
61797
51543
89040
85015
13922
22402
68305
74606
47690
88729
46026
28870
11045
96291
09951
12580
G.3
70325
45281
01538
95878
24933
15432
G.2
11982
73106
17972
G.1
87044
88617
07462
ĐB
239260
865023
771757
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 06 00, 02, 05, 06(2), 08
1 14 15, 17 18
2 20, 21, 25 22, 23 26, 29
3 35 31, 38 32, 33
4 43, 44 40 41, 45
5 54 51, 57
6 60, 64 63 62, 67, 69
7 70, 77 76, 78 70, 72, 74
8 81, 82 80
9 90, 97, 98 90, 96 91, 98

Xổ Số Miền Nam Thứ Năm 16/04/2026

Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8
36
62
48
G.7
109
882
705
G.6
0505
5080
7042
7007
8466
3780
9983
4485
7159
G.5
7473
4947
1555
G.4
11151
81767
29152
46972
44659
32447
50028
59429
29698
28005
58949
07297
63735
53297
26586
52301
36840
82592
09690
59402
97825
G.3
93660
96519
13031
01689
50233
05819
G.2
56939
99825
36951
G.1
03687
86365
32482
ĐB
672774
143754
951018
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 05, 09 05, 07 01, 02, 05
1 19 18, 19
2 28 25, 29 25
3 36, 39 31, 35 33
4 42, 47 47, 49 40, 48
5 51, 52, 59 54 51, 55, 59
6 60, 67 62, 65, 66
7 72, 73, 74
8 80, 87 80, 82, 89 82, 83, 85, 86
9 97(2), 98 90, 92