Kết Quả Xổ Số Miền Nam Hôm Nay (XSMN)

XSMN Thứ 3 20/01/2026
Giải Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G.8
01
11
21
G.7
308
421
433
G.6
3185
4987
0971
9266
6311
8860
2475
5208
0627
G.5
7647
5027
5224
G.4
97818
70012
86537
97964
19460
63208
86545
95120
28950
21496
04134
27149
45134
07046
72741
91052
23957
79489
84471
57188
18532
G.3
65890
98272
02258
38499
45418
90546
G.2
35638
27620
91483
G.1
70044
58157
70893
ĐB
300409
305017
787820
Đầu Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
0 01, 08(2), 09 08
1 12, 18 11(2), 17 18
2 20(2), 21, 27 20, 21, 24, 27
3 37, 38 34(2) 32, 33
4 44, 45, 47 46, 49 41, 46
5 50, 57, 58 52, 57
6 60, 64 60, 66
7 71, 72 71, 75
8 85, 87 83, 88, 89
9 90 96, 99 93

Xổ Số Miền Nam Thứ Hai 19/01/2026

Giải Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
G.8
47
94
27
G.7
978
870
857
G.6
5905
1622
4660
6268
6577
9646
9463
5345
4946
G.5
7851
6387
2117
G.4
19004
07963
86871
79342
05287
87931
38293
61007
82295
85228
63206
15120
06665
09537
58731
11712
22112
04219
66912
47375
60331
G.3
31109
03106
81677
71298
40414
39330
G.2
44916
81835
90010
G.1
06214
11850
64948
ĐB
647068
786514
786591
Đầu Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
0 04, 05, 06, 09 06, 07
1 14, 16 14 10, 12(3), 14, 17, 19
2 22 20, 28 27
3 31 35, 37 30, 31(2)
4 42, 47 46 45, 46, 48
5 51 50 57
6 60, 63, 68 65, 68 63
7 71, 78 70, 77(2) 75
8 87 87
9 93 94, 95, 98 91

Xổ Số Miền Nam Chủ Nhật 18/01/2026

Giải Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
G.8
73
74
23
G.7
591
692
931
G.6
2052
6703
3544
1570
0624
2314
8466
3881
4915
G.5
8031
1735
4672
G.4
05515
58681
53387
75779
54525
01661
47858
05559
33849
01913
63698
61237
81026
60323
58780
77214
05228
34636
32960
93253
57666
G.3
67011
14503
22053
50200
47827
85640
G.2
89563
62086
40775
G.1
42924
18137
26018
ĐB
780984
442231
796131
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 03(2) 00
1 11, 15 13, 14 14, 15, 18
2 24, 25 23, 24, 26 23, 27, 28
3 31 31, 35, 37(2) 31(2), 36
4 44 49 40
5 52, 58 53, 59 53
6 61, 63 60, 66(2)
7 73, 79 70, 74 72, 75
8 81, 84, 87 86 80, 81
9 91 92, 98

Xổ Số Miền Nam Thứ Bảy 17/01/2026

Giải Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
G.8
62
30
28
74
G.7
782
763
525
385
G.6
2105
3278
6148
2351
8577
3130
0778
6205
2467
5597
6123
4680
G.5
8577
5662
0190
0812
G.4
33785
14080
47383
79628
89204
47032
20244
30452
59236
06769
02045
43858
46836
43890
12508
71882
36405
08790
73301
19983
64534
50898
17924
74476
46614
23060
16961
26082
G.3
19734
05551
47352
12191
95097
43840
02861
31120
G.2
90984
47280
53761
72469
G.1
57725
82579
98340
23770
ĐB
426716
053067
668477
384224
Đầu Hồ Chí Minh Bình Phước Hậu Giang Long An
0 04, 05 01, 05(2), 08
1 16 12, 14
2 25, 28 25, 28 20, 23, 24(2)
3 32, 34 30(2), 36(2) 34
4 44, 48 45 40(2)
5 51 51, 52(2), 58
6 62 62, 63, 67, 69 61, 67 60, 61(2), 69
7 77, 78 77, 79 77, 78 70, 74, 76
8 80, 82, 83, 84, 85 80 82, 83 80, 82, 85
9 90, 91 90(2), 97 97, 98

Xổ Số Miền Nam Thứ Sáu 16/01/2026

Giải Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
G.8
55
21
51
G.7
558
350
079
G.6
5474
5006
1331
6645
3162
3187
8269
3870
8063
G.5
3903
3940
1609
G.4
35101
28593
59322
71705
93949
25727
36866
48505
30979
05873
69379
98320
81299
53161
21272
91844
93586
83705
63410
98406
40133
G.3
80022
63443
49772
57266
30353
43540
G.2
88816
30287
26125
G.1
74917
87619
91562
ĐB
674308
670271
962541
Đầu Bình Dương Vĩnh Long Trà Vinh
0 01, 03, 05, 06, 08 05 05, 06, 09
1 16, 17 19 10
2 22(2), 27 20, 21 25
3 31 33
4 43, 49 40, 45 40, 41, 44
5 55, 58 50 51, 53
6 66 61, 62, 66 62, 63, 69
7 74 71, 72, 73, 79(2) 70, 72, 79
8 87(2) 86
9 93 99

Xổ Số Miền Nam Thứ Năm 15/01/2026

Giải Bình Thuận Tây Ninh An Giang
G.8
23
42
82
G.7
114
535
531
G.6
3244
7935
2939
9162
2620
7951
8785
3704
2665
G.5
2005
7394
6539
G.4
02545
65057
14887
56642
69289
15245
87126
60668
99649
85680
91591
68417
93562
96521
69034
58524
25184
32964
83505
04232
34557
G.3
48166
22648
28675
39990
09795
23495
G.2
98070
43391
35895
G.1
91728
68596
62988
ĐB
346307
430028
397902
Đầu Bình Thuận Tây Ninh An Giang
0 05, 07 02, 04, 05
1 14 17
2 23, 26, 28 20, 21, 28 24
3 35, 39 35 31, 32, 34, 39
4 42, 44, 45(2), 48 42, 49
5 57 51 57
6 66 62(2), 68 64, 65
7 70 75
8 87, 89 80 82, 84, 85, 88
9 90, 91(2), 94, 96 95(3)

Xổ Số Miền Nam Thứ Tư 14/01/2026

Giải Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
G.8
58
66
69
G.7
219
925
263
G.6
2733
4889
6711
4348
3019
5813
6808
2323
9452
G.5
3559
3824
4003
G.4
24585
58787
20685
87083
84897
99256
90499
89614
93688
90280
79151
67378
22312
70575
64342
55345
27549
05001
40246
23086
51857
G.3
33879
49927
49674
41352
92949
02625
G.2
12289
94042
26465
G.1
68343
91081
32614
ĐB
440871
420771
311981
Đầu Đồng Nai Cần Thơ Sóc Trăng
0 01, 03, 08
1 11, 19 12, 13, 14, 19 14
2 27 24, 25 23, 25
3 33
4 43 42, 48 42, 45, 46, 49(2)
5 56, 58, 59 51, 52 52, 57
6 66 63, 65, 69
7 71, 79 71, 74, 75, 78
8 83, 85(2), 87, 89(2) 80, 81, 88 81, 86
9 97, 99