Kết Quả Xổ Số Miền Trung Hôm Nay (XSMT)

XSMT Thứ 5 23/04/2026
Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
48
25
93
G.7
705
834
675
G.6
7382
2766
5622
3154
2236
4701
7276
8151
9891
G.5
4578
7755
7495
G.4
60248
54534
65310
1
2
3
4
5
71348
36209
00245
08389
1
2
3
4
5
44867
99172
38985
73016
49337
1
2
3
4
5
G.3
G.2
G.1
ĐB
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 05 01, 09
1 10 16
2 22 25
3 34 34, 36 37
4 48(2) 45, 48
5 54, 55 51
6 66 67
7 78 72, 75, 76
8 82 89 85
9 91, 93, 95

Xổ Số Miền Trung Thứ Tư 22/04/2026

Giải Đà Nẵng Khánh Hòa
G.8
28
35
G.7
830
272
G.6
4229
1811
9224
3446
5873
8720
G.5
2205
9738
G.4
82034
29905
67159
39609
78208
17270
40754
20238
30410
81930
75148
25799
02603
49218
G.3
88606
88171
38315
48976
G.2
81472
30184
G.1
26730
00755
ĐB
595660
573973
Đầu Đà Nẵng Khánh Hòa
0 05(2), 06, 08, 09 03
1 11 10, 15, 18
2 24, 28, 29 20
3 30(2), 34 30, 35, 38(2)
4 46, 48
5 54, 59 55
6 60
7 70, 71, 72 72, 73(2), 76
8 84
9 99

Xổ Số Miền Trung Thứ Ba 21/04/2026

Giải Đắc Lắc Quảng Nam
G.8
04
79
G.7
222
673
G.6
6487
6127
7622
2562
9659
5734
G.5
0183
1081
G.4
65445
76773
37439
63101
52433
37602
72049
51002
79080
38921
76113
06078
27295
72985
G.3
44669
55177
55824
61599
G.2
24624
51983
G.1
46467
24552
ĐB
541284
844398
Đầu Đắc Lắc Quảng Nam
0 01, 02, 04 02
1 13
2 22(2), 24, 27 21, 24
3 33, 39 34
4 45, 49
5 52, 59
6 67, 69 62
7 73, 77 73, 78, 79
8 83, 84, 87 80, 81, 83, 85
9 95, 98, 99

Xổ Số Miền Trung Thứ Hai 20/04/2026

Giải Phú Yên Huế
G.8
42
52
G.7
946
845
G.6
2870
0386
9642
0631
9649
4772
G.5
4572
4437
G.4
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209
G.3
15181
37280
50773
42913
G.2
56453
92450
G.1
91315
78454
ĐB
484050
850554
Đầu Phú Yên Huế
0 09
1 15, 19 13
2 25 27
3 33 31, 37
4 42(2), 44, 46 45, 49
5 50, 53, 59 50, 52, 54(2)
6 67
7 70, 72 72, 73
8 80, 81, 85, 86, 88 82
9 92, 93, 95

Xổ Số Miền Trung Chủ Nhật 19/04/2026

Giải Khánh Hòa Kon Tum Huế
G.8
03
92
56
G.7
276
006
645
G.6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G.5
7075
6385
2503
G.4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G.3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G.2
09173
98178
73270
G.1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
Đầu Khánh Hòa Kon Tum Huế
0 00, 03, 04 01, 06 03, 07
1 16 11
2 25
3 34, 39 32, 38
4 44, 45, 48 40, 45 45, 49
5 53, 54 57, 59 50, 56, 59
6 65, 68 67 61
7 70, 73, 74, 75, 76 73, 78 70(2), 73
8 89 80, 81, 84(2), 85 81
9 92, 95 90(2), 91

Xổ Số Miền Trung Thứ Bảy 18/04/2026

Giải Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
G.8
82
26
64
G.7
766
345
922
G.6
0228
1567
2954
9183
8717
2090
0002
5654
5147
G.5
8236
5597
2358
G.4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
G.3
04564
99688
13948
20742
25625
66735
G.2
80775
51790
83801
G.1
85389
30672
92394
ĐB
265235
150040
288358
Đầu Đà Nẵng Đắc Nông Quảng Ngãi
0 00, 06, 08, 09 02, 08 01(2), 02
1 19 17 13
2 28 26 22, 25
3 35, 36 37, 38 35
4 40, 42, 45, 48 43, 47
5 54 55 54, 57, 58(2)
6 64, 66, 67 63 64
7 75 72 71
8 82, 88, 89 83(2) 88
9 91, 96 90(2), 97 94(2)

Xổ Số Miền Trung Thứ Sáu 17/04/2026

Giải Gia Lai Ninh Thuận
G.8
49
06
G.7
929
034
G.6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G.5
9052
6592
G.4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G.3
34342
22010
38006
70564
G.2
21023
12319
G.1
00505
40973
ĐB
286307
541793
Đầu Gia Lai Ninh Thuận
0 02, 05, 06, 07, 09 06(2), 07(2)
1 10 14(2), 19
2 23, 27, 29
3 32, 33, 34
4 42(2), 49 49
5 50, 52, 53 55
6 65 64
7 77 73, 75, 79
8 82
9 92, 93

Xổ Số Miền Trung Thứ Năm 16/04/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G.8
55
30
81
G.7
244
980
047
G.6
1979
5767
3967
8532
6956
8289
2908
7713
2383
G.5
7239
0826
2200
G.4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
G.3
14517
44343
09074
36235
76302
32986
G.2
16121
93587
02466
G.1
47148
76065
61984
ĐB
936497
188509
451920
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 01 02, 03, 09 00, 02, 08
1 17, 19 13
2 21, 23 26 20
3 36, 39 30, 32, 35 33, 34(2)
4 43, 44, 48 47
5 55 56, 57
6 67(2) 65 66
7 78, 79 74, 77 73
8 85 80, 87, 89 81, 83, 84(3), 86
9 90, 97 91, 97, 98 97