Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Nay (XSMB)

XSMB Thứ 3 14/04/2026
KT 8ZY - 1ZY - 2ZY - 12ZY - 14ZY - 10ZY
ĐB 92763
G.1 43133
G.2 30333 99565
G.3 07912 23633 11391
55369 19973 05043
G.4 1103 7294 6485 2571
G.5 7971 6779 2891
7250 3527 8536
G.6 589 865 212
G.7 26 57 13 22
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 50
1 12(2), 13 1 71(2), 91(2)
2 22, 26, 27 2 12(2), 22
3 33(3), 36 3 03, 13, 33(3), 43, 63, 73
4 43 4 94
5 50, 57 5 65(2), 85
6 63, 65(2), 69 6 26, 36
7 71(2), 73, 79 7 27, 57
8 85, 89 8
9 91(2), 94 9 69, 79, 89

Thống kê nhanh miền Bắc

10 bộ số lo to về nhiều nhất trong 30 lần quay
  • 91 17 lần
  • 30 15 lần
  • 09 14 lần
  • 52 14 lần
  • 33 14 lần
  • 95 13 lần
  • 20 12 lần
  • 11 12 lần
  • 31 12 lần
  • 80 11 lần
Giải đặc biệt về nhiều nhất trong 30 lần quay
  • 88 2 lần
  • 29 1 lần
  • 14 1 lần
  • 93 1 lần
  • 32 1 lần
  • 22 1 lần
  • 46 1 lần
  • 94 1 lần
  • 69 1 lần
  • 52 1 lần
Bộ số loto gan lâu chưa về
  • 96 18 lần
  • 88 16 lần
  • 90 12 lần
  • 76 11 lần
  • 75 11 lần
  • 55 9 lần
  • 40 9 lần
  • 34 9 lần
  • 58 9 lần
  • 21 8 lần
Đầu đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 7 30 lần
  • 1 22 lần
  • 9 14 lần
  • 4 11 lần
  • 8 7 lần
  • 5 6 lần
  • 2 4 lần
  • 0 2 lần
  • 3 1 lần
  • 6 0 lần
Đuôi đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 9 21 lần
  • 1 14 lần
  • 7 10 lần
  • 6 8 lần
  • 2 7 lần
  • 5 5 lần
  • 4 3 lần
  • 0 2 lần
  • 8 1 lần
  • 3 0 lần
Tổng đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 3 12 lần
  • 8 11 lần
  • 6 8 lần
  • 5 6 lần
  • 7 5 lần
  • 2 4 lần
  • 4 3 lần
  • 0 2 lần
  • 1 1 lần
  • 9 0 lần

Xổ Số Miền Bắc Thứ Ba 14/04/2026

KT 8ZY - 1ZY - 2ZY - 12ZY - 14ZY - 10ZY
ĐB 92763
G.1 43133
G.2 30333 99565
G.3 07912 23633 11391
55369 19973 05043
G.4 1103 7294 6485 2571
G.5 7971 6779 2891
7250 3527 8536
G.6 589 865 212
G.7 26 57 13 22
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03 0 50
1 12(2), 13 1 71(2), 91(2)
2 22, 26, 27 2 12(2), 22
3 33(3), 36 3 03, 13, 33(3), 43, 63, 73
4 43 4 94
5 50, 57 5 65(2), 85
6 63, 65(2), 69 6 26, 36
7 71(2), 73, 79 7 27, 57
8 85, 89 8
9 91(2), 94 9 69, 79, 89

Xổ Số Miền Bắc Thứ Hai 13/04/2026

KT 8YA - 11YA - 1YA - 5YA - 2YA - 13YA
ĐB 22738
G.1 17809
G.2 06660 41260
G.3 27814 33846 35851
79609 46381 92520
G.4 0514 5426 0900 0582
G.5 0699 7964 9148
6945 4313 0811
G.6 536 189 368
G.7 20 19 10 02
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 02, 09(2) 0 00, 10, 20(2), 60(2)
1 10, 11, 13, 14(2), 19 1 11, 51, 81
2 20(2), 26 2 02, 82
3 36, 38 3 13
4 45, 46, 48 4 14(2), 64
5 51 5 45
6 60(2), 64, 68 6 26, 36, 46
7 7
8 81, 82, 89 8 38, 48, 68
9 99 9 09(2), 19, 89, 99

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật 12/04/2026

KT 9YB - 8YB - 7YB - 3YB - 14YB - 2YB
ĐB 12000
G.1 76562
G.2 54817 05087
G.3 45569 99108 77582
96342 72891 39720
G.4 3967 3599 2205 2791
G.5 6763 7161 5619
9737 6123 5397
G.6 054 360 384
G.7 95 68 77 25
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 05, 08 0 00, 20, 60
1 17, 19 1 61, 91(2)
2 20, 23, 25 2 42, 62, 82
3 37 3 23, 63
4 42 4 54, 84
5 54 5 05, 25, 95
6 60, 61, 62, 63, 67, 68, 69 6
7 77 7 17, 37, 67, 77, 87, 97
8 82, 84, 87 8 08, 68
9 91(2), 95, 97, 99 9 19, 69, 99

Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy 11/04/2026

KT 1YC - 2YC - 7YC - 12YC - 11YC - 4YC
ĐB 24204
G.1 85603
G.2 38633 60657
G.3 86159 53398 89820
48574 00307 27917
G.4 5568 3662 3844 5731
G.5 7073 9750 4249
4430 7270 7913
G.6 097 494 880
G.7 57 71 16 80
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 03, 04, 07 0 20, 30, 50, 70, 80(2)
1 13, 16, 17 1 31, 71
2 20 2 62
3 30, 31, 33 3 03, 13, 33, 73
4 44, 49 4 04, 44, 74, 94
5 50, 57(2), 59 5
6 62, 68 6 16
7 70, 71, 73, 74 7 07, 17, 57(2), 97
8 80(2) 8 68, 98
9 94, 97, 98 9 49, 59

Xổ Số Miền Bắc Thứ Sáu 10/04/2026

KT 4YD - 8YD - 5YD - 13YD - 11YD - 6YD
ĐB 46120
G.1 25818
G.2 79478 02773
G.3 62472 17689 66422
79123 21854 58507
G.4 8669 1207 2080 1472
G.5 6930 7010 2405
0537 7428 8364
G.6 237 366 323
G.7 07 37 42 79
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 07(3) 0 10, 20, 30, 80
1 10, 18 1
2 20, 22, 23(2), 28 2 22, 42, 72(2)
3 30, 37(3) 3 23(2), 73
4 42 4 54, 64
5 54 5 05
6 64, 66, 69 6 66
7 72(2), 73, 78, 79 7 07(3), 37(3)
8 80, 89 8 18, 28, 78
9 9 69, 79, 89

Xổ Số Miền Bắc Thứ Năm 09/04/2026

KT 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE
ĐB 45625
G.1 95649
G.2 50412 36214
G.3 48032 05964 80760
72118 18594 27094
G.4 2330 4939 0204 3673
G.5 6179 8937 8895
0569 5008 5753
G.6 453 556 741
G.7 32 41 72 84
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 08 0 30, 60
1 12, 14, 18 1 41(2)
2 25 2 12, 32(2), 72
3 30, 32(2), 37, 39 3 53(2), 73
4 41(2), 49 4 04, 14, 64, 84, 94(2)
5 53(2), 56 5 25, 95
6 60, 64, 69 6 56
7 72, 73, 79 7 37
8 84 8 08, 18
9 94(2), 95 9 39, 49, 69, 79

Xổ Số Miền Bắc Thứ Tư 08/04/2026

KT 8YF - 12YF - 11YF - 13YF - 14YF - 5YF
ĐB 27450
G.1 93235
G.2 58678 36197
G.3 99892 05641 12842
76202 30699 35985
G.4 2820 8638 4633 3830
G.5 5845 2265 7001
1726 3945 0109
G.6 933 001 877
G.7 60 94 00 26
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01(2), 02, 09 0 00, 20, 30, 50, 60
1 1 01(2), 41
2 20, 26(2) 2 02, 42, 92
3 30, 33(2), 35, 38 3 33(2)
4 41, 42, 45(2) 4 94
5 50 5 35, 45(2), 65, 85
6 60, 65 6 26(2)
7 77, 78 7 77, 97
8 85 8 38, 78
9 92, 94, 97, 99 9 09, 99