Kết Quả Xổ Số Miền Bắc Hôm Nay (XSMB)

XSMB Thứ 5 09/04/2026
KT 11YE - 13YE - 6YE - 7YE - 8YE - 9YE
ĐB 45625
G.1 95649
G.2 50412 36214
G.3 48032 05964 80760
72118 18594 27094
G.4 2330 4939 0204 3673
G.5 6179 8937 8895
0569 5008 5753
G.6 453 556 741
G.7 32 41 72 84
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 08 0 30, 60
1 12, 14, 18 1 41(2)
2 25 2 12, 32(2), 72
3 30, 32(2), 37, 39 3 53(2), 73
4 41(2), 49 4 04, 14, 64, 84, 94(2)
5 53(2), 56 5 25, 95
6 60, 64, 69 6 56
7 72, 73, 79 7 37
8 84 8 08, 18
9 94(2), 95 9 39, 49, 69, 79

Thống kê nhanh miền Bắc

10 bộ số lo to về nhiều nhất trong 30 lần quay
  • 30 17 lần
  • 52 16 lần
  • 91 16 lần
  • 09 14 lần
  • 87 13 lần
  • 31 13 lần
  • 90 13 lần
  • 64 13 lần
  • 38 12 lần
  • 95 12 lần
Giải đặc biệt về nhiều nhất trong 30 lần quay
  • 24 2 lần
  • 88 2 lần
  • 95 1 lần
  • 14 1 lần
  • 94 1 lần
  • 87 1 lần
  • 46 1 lần
  • 69 1 lần
  • 59 1 lần
  • 68 1 lần
Bộ số loto gan lâu chưa về
  • 71 29 lần
  • 96 13 lần
  • 88 11 lần
  • 81 11 lần
  • 57 11 lần
  • 46 10 lần
  • 27 10 lần
  • 19 10 lần
  • 03 9 lần
  • 28 8 lần
Đầu đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 7 25 lần
  • 1 17 lần
  • 9 9 lần
  • 6 7 lần
  • 4 6 lần
  • 3 5 lần
  • 0 3 lần
  • 8 2 lần
  • 5 1 lần
  • 2 0 lần
Đuôi đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 9 16 lần
  • 3 14 lần
  • 8 11 lần
  • 1 9 lần
  • 4 6 lần
  • 7 5 lần
  • 6 3 lần
  • 2 2 lần
  • 0 1 lần
  • 5 0 lần
Tổng đặc biệt miền Bắc lâu chưa về nhất
  • 9 32 lần
  • 1 16 lần
  • 4 12 lần
  • 2 8 lần
  • 3 7 lần
  • 8 6 lần
  • 6 3 lần
  • 0 2 lần
  • 5 1 lần
  • 7 0 lần

Xổ Số Miền Bắc Thứ Năm 09/04/2026

KT 8YE - 11YE - 6YE - 9YE - 7YE - 13YE
ĐB 45625
G.1 95649
G.2 50412 36214
G.3 48032 05964 80760
72118 18594 27094
G.4 2330 4939 0204 3673
G.5 6179 8937 8895
0569 5008 5753
G.6 453 556 741
G.7 32 41 72 84
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 08 0 30, 60
1 12, 14, 18 1 41(2)
2 25 2 12, 32(2), 72
3 30, 32(2), 37, 39 3 53(2), 73
4 41(2), 49 4 04, 14, 64, 84, 94(2)
5 53(2), 56 5 25, 95
6 60, 64, 69 6 56
7 72, 73, 79 7 37
8 84 8 08, 18
9 94(2), 95 9 39, 49, 69, 79

Xổ Số Miền Bắc Thứ Tư 08/04/2026

KT 8YF - 12YF - 11YF - 13YF - 14YF - 5YF
ĐB 27450
G.1 93235
G.2 58678 36197
G.3 99892 05641 12842
76202 30699 35985
G.4 2820 8638 4633 3830
G.5 5845 2265 7001
1726 3945 0109
G.6 933 001 877
G.7 60 94 00 26
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 00, 01(2), 02, 09 0 00, 20, 30, 50, 60
1 1 01(2), 41
2 20, 26(2) 2 02, 42, 92
3 30, 33(2), 35, 38 3 33(2)
4 41, 42, 45(2) 4 94
5 50 5 35, 45(2), 65, 85
6 60, 65 6 26(2)
7 77, 78 7 77, 97
8 85 8 38, 78
9 92, 94, 97, 99 9 09, 99

Xổ Số Miền Bắc Thứ Ba 07/04/2026

KT 3YG - 2YG - 1YG - 8YG - 5YG - 10YG
ĐB 02382
G.1 47829
G.2 25691 80283
G.3 18138 36208 47495
03593 35324 83886
G.4 3225 6159 5531 4192
G.5 2613 8522 2970
0492 4736 6147
G.6 405 177 836
G.7 85 72 10 77
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 05, 08 0 10, 70
1 10, 13 1 31, 91
2 22, 24, 25, 29 2 22, 72, 82, 92(2)
3 31, 36(2), 38 3 13, 83, 93
4 47 4 24
5 59 5 05, 25, 85, 95
6 6 36(2), 86
7 70, 72, 77(2) 7 47, 77(2)
8 82, 83, 85, 86 8 08, 38
9 91, 92(2), 93, 95 9 29, 59

Xổ Số Miền Bắc Thứ Hai 06/04/2026

KT 12YH - 5YH - 8YH - 14YH - 2YH - 13YH
ĐB 76406
G.1 32332
G.2 35761 74987
G.3 43531 91483 52995
87510 92287 57421
G.4 1232 5201 1252 5915
G.5 4545 3241 6779
4732 3943 0717
G.6 331 029 877
G.7 65 33 91 26
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 01, 06 0 10
1 10, 15, 17 1 01, 21, 31(2), 41, 61, 91
2 21, 26, 29 2 32(3), 52
3 31(2), 32(3), 33 3 33, 43, 83
4 41, 43, 45 4
5 52 5 15, 45, 65, 95
6 61, 65 6 06, 26
7 77, 79 7 17, 77, 87(2)
8 83, 87(2) 8
9 91, 95 9 29, 79

Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật 05/04/2026

KT 3YK - 7YK - 12YK - 5YK - 15YK - 8YK
ĐB 02855
G.1 71740
G.2 51070 27552
G.3 32449 39959 93599
44934 96956 17561
G.4 7869 6709 2631 5878
G.5 2298 4530 5069
3325 1358 4734
G.6 307 268 825
G.7 41 61 73 89
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 07, 09 0 30, 40, 70
1 1 31, 41, 61(2)
2 25(2) 2 52
3 30, 31, 34(2) 3 73
4 40, 41, 49 4 34(2)
5 52, 55, 56, 58, 59 5 25(2), 55
6 61(2), 68, 69(2) 6 56
7 70, 73, 78 7 07
8 89 8 58, 68, 78, 98
9 98, 99 9 09, 49, 59, 69(2), 89, 99

Xổ Số Miền Bắc Thứ Bảy 04/04/2026

KT 2YL - 12YL - 13YL - 8YL - 6YL - 9YL
ĐB 29737
G.1 79282
G.2 00116 77241
G.3 70880 82943 02709
44672 81509 93589
G.4 9083 4223 5256 5863
G.5 2351 4993 0904
6797 7642 0251
G.6 566 049 726
G.7 59 48 40 41
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 09(2) 0 40, 80
1 16 1 41(2), 51(2)
2 23, 26 2 42, 72, 82
3 37 3 23, 43, 63, 83, 93
4 40, 41(2), 42, 43, 48, 49 4 04
5 51(2), 56, 59 5
6 63, 66 6 16, 26, 56, 66
7 72 7 37, 97
8 80, 82, 83, 89 8 48
9 93, 97 9 09(2), 49, 59, 89

Xổ Số Miền Bắc Thứ Sáu 03/04/2026

KT 2YM - 14YM - 1YM - 3YM - 10YM - 9YM
ĐB 12944
G.1 72191
G.2 50258 41660
G.3 34361 52424 56036
29652 85704 99491
G.4 9687 5975 6794 6176
G.5 5598 1954 9760
4897 6355 9844
G.6 980 409 442
G.7 86 15 29 54
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô
0 04, 09 0 60(2), 80
1 15 1 61, 91(2)
2 24, 29 2 42, 52
3 36 3
4 42, 44(2) 4 04, 24, 44(2), 54(2), 94
5 52, 54(2), 55, 58 5 15, 55, 75
6 60(2), 61 6 36, 76, 86
7 75, 76 7 87, 97
8 80, 86, 87 8 58, 98
9 91(2), 94, 97, 98 9 09, 29